ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngôn luận" (1件)
ngôn luận
日本語
名機関紙、広報
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
グランマはキューバ共産党の機関紙です。
類語検索結果 "ngôn luận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngôn luận" (1件)
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
グランマはキューバ共産党の機関紙です。
